DSHS và lịch thi IOE cấp thành phố ngày 12/01/2013

Thứ năm - 10/01/2013 04:38
Danh sách đội tuyển dự thi Olympic tiếng Anh (IOE) cấp thành phố và địa điểm, thời gian thi của từng khối. Ngày thi các em tập trung tại trường để GV hướng dẫn đến địa điểm thi.

 

DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI OLYMPIC TIẾNG ANH (IOE) CẤP THÀNH PHỐ
           
Khối 6 - Hội đồng thi THCS Phước Nguyên Giờ thi: Sáng: 7g30 - 8g00 (Dự bị chiều: Từ 13g30 - 14g00)
TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Số ID HS trường THCS
1 Nguyễn Trần Bảo An 24/09/2001 6A5 106487337 Nguyễn Du
2 Bùi Nguyễn Duy An   6A1 105308693 Phước Nguyên
3 Lê Minh Tú An 20/07/2001 6A3 103839988 Lê Quang Cường
4 Trần Lê Hải Bình 15/03/2001 6A6 110315539 Nguyễn Du
5 Đinh Thanh Cường 02/02/2001 6A3 86404138 Lê Quang Cường
6 Nguyễn Thành Danh 24/05/2001 6A6 105594889 Nguyễn Du
7 Phan Thành Đạt 25/11/2001 6A6 106002617 Nguyễn Du
8 Nguyễn Vũ Bình Giang 15/05/2001 6A3 103519659 Lê Quang Cường
9 Mai Vũ Đan Huyền   6A1 106129921 Phước Nguyên
10 Đặng Gia Khang 19/02/2001 6A5 106597611 Nguyễn Du
11 Lê nhật Khang 08/06/2001 6A2 106703499 Lê Quang Cường
12 Phạm Võ Trung Kiên   6A1 104133841 Phước Nguyên
13 Mã Thanh Phương Mai 03/03/2001 6A5 106659312 Nguyễn Du
14 Vũ Minh Ngọc 19/06/2001 6A6 106818672 Nguyễn Du
15 Đào Thảo Nhi 14/01/2001 6A2 86676856 Lê Quang Cường
16 Nguyễn Đặng Ý Nhi 08/01/2001 6A6 107230500 Nguyễn Du
17 Nguyễn Xuân Thảo Như 15/10/2001 6A1 86681775 Lê Quang Cường
18 Nguyễn Hoàng Minh Quân 12/01/2001 6A3 106364354 Lê Quang Cường
19 Trương Nguyễn Nhật Quỳnh 05/08/2001 6A5 106803281 Nguyễn Du
20 Lê Hiếu Tâm 14/11/2001 6A1 105756734 Nguyễn Du
21 Nguyễn Trần Thảo Thư 28/02/2001 6A5 105227547 Nguyễn Du
22 Lê Khánh Toàn 08/12/2001 6A1 105945897 Lê Quang Cường
23 Nguyễn Thị Thùy Trang 06/09/2001 6A5 105220685 Nguyễn Du
24 Trần Thùy Trang 04/10/2001 6A1 105489021 Lê Quang Cường
25 Phạm Lê Bảo Trân 08/02/2001 6A5 105580114 Nguyễn Du
26 Văn Phương Trúc 30/08/2001 6A5 82931831 Nguyễn Du
27 Phạm Mạnh Tuấn 05/09/2001 6A1 105948567 Lê Quang Cường
28 Bùi Đức Việt 26/12/2001 6A5 106470897 Lê Quang Cường
           
Khối 7 - Hội đồng thi THCS Phước Nguyên Giờ thi: Sáng: 8g30 - 9g00 (Dự bị chiều: Từ 14g30 - 15g00)
1 Lê Trần Bảo Anh   7A2 90099086 Phước Nguyên
2 Nguyễn Ngọc Lan Anh   7A4 104710860 Phước Nguyên
3 Vũ Tuấn Anh 07/03/2000 7A1 104855405 Nguyễn Du
4 Nguyễn Xuân Bình 11/09/2000 7A2 107067085 Long Toàn
5 Hồ Anh Dũng   7A2 105319795 Phước Nguyên
6 Đỗ Quốc Dũng   7A2 105478859 Phước Nguyên
7 Bùi Tiến Đạt   7A2 107401712 Phước Nguyên
8 Lương Thúy Diễm Hằng 11/03/2000 7A5 105310846 Nguyễn Du
9 Trần Thị Khánh Hiền   7A6 66689848 Phước Nguyên
10 Phạm Nhật Huy 14/06/2000 7A2 106479981 Nguyễn Du
11 Đặng Phạm Đình Khải   7A5 105360587 Phước Nguyên
12 Võ Anh Khoa 07/12/2000 7A1 106666275 Nguyễn Du
13 Nguyễn Lâm Trúc Lam   7A6 105646613 Phước Nguyên
14 Lê Thị Ngọc Lan   7A5 107243396 Phước Nguyên
15 Nguyễn Thị Ngọc Linh   7A5 105362866 Phước Nguyên
16 Lê Hoài Nam 31/03/2000 7A2 106572988 Nguyễn Du
17 Vũ Bảo Ngân 20/07/2000 7A1 104334206 Nguyễn Du
18 Ngô Dạ Ngân 04/07/2000 7A1 106047341 Nguyễn Du
19 Trương Hồng Ngân   7A5 105444771 Phước Nguyên
20 Hoàng Nguyễn Thanh Nhàn   7A6 109106391 Phước Nguyên
21 Lê Thị Mai Phương   7A2 66868575 Phước Nguyên
22 Phún Tố Quyên 30/06/2000 7A1 109744146 Nguyễn Du
23 Lã Nguyễn Diệu Sinh   7A6 105444740 Phước Nguyên
24 Nguyễn Duy Thanh 03/03/2000 7A1 105162276 Long Toàn
25 Kim Thanh Thư 11/08/2000 7A5 105168358 Nguyễn Du
26 Nguyễn Phạm Hoài Thương   7A2 105177048 Phước Nguyên
27 Lê Minh Trí 01/06/2000 7A1 106480128 Nguyễn Du
28 Đào Huỳnh Phi Triết 04/03/2000 7A5 105636869 Nguyễn Du
29 Lê Nguyễn Hạnh Uyên   7A2 110108934 Phước Nguyên
30 Vũ Lê Uyên 21/06/2000 7A5 107615698 Nguyễn Du
31 Nguyễn Phi Vân   7A2 106741813 Phước Nguyên
32 Trần Tường Vi 19/07/2000 7A5 105248487 Nguyễn Du
33 Lê Nguyễn Nguyên Vy 29/07/2000 7A6 105819665 Nguyễn Du
34 Nguyễn Hoàng Thụy Vy 17/03/2000 7A1 105474447 Nguyễn Du
35 Trần Hạ Tường Vy 11/11/2000 7A2 106569470 Nguyễn Du
36 Võ Tường Vy   7A5 105310593 Phước Nguyên
           
Khối 8 - Hội đồng thi THCS Phước Nguyên Giờ thi: Sáng: 9g30 - 10g00 (Dự bị chiều: Từ 15g30 - 16g00)
1 Trần Vũ Trường An   8A2 105161413 Phước Nguyên
2 Trần Vũ Trường An   8A2 105852679 Phước Nguyên
3 Nguyễn Ngọc Hân   8A3 105442708 Phước Nguyên
4 Phan Thị Thanh Hòa   8A4 86920193 Phước Nguyên
5 Đỗ Gia Huân 02/02/1999 8A5 105029255 Nguyễn Du
6 Huỳnh Kim Kha   8A2 76787373 Phước Nguyên
7 Nguyễn Anh Khôi 04/11/1999 8a5 76791541 Nguyễn Du
8 Nguyễn Vũ Tùng Lâm   8A2 110281856 Phước Nguyên
9 Nguyễn Bá Huỳnh Long 22/10/1999 8A5 68432604 Nguyễn Du
10 Hoàng Ngọc Giáng My   8A3 71703986 Phước Nguyên
11 Võ Nhật Hà My 01/01/1999 8A5 68671242 Nguyễn Du
12 Lưu Huỳnh Thanh Nguyên 07/11/1999 8A4 105209495 Nguyễn Du
13 Trần Minh Quang 08/06/1999 8a4 105251066 Nguyễn Du
14 Trần Phương Thảo 07/05/1999 8a5 105097486 Nguyễn Du
15 Nguyễn Duy Thắng 20/09/1999 8a5 105463193 Nguyễn Du
16 Trần Quang Thịnh 27/04/1999 8a5 105222601 Nguyễn Du
17 Hoàng Thị Phương Thùy 12/04/1999 8a1 105479884 Nguyễn Du
18 Nguyễn Đỗ Minh Trang   8A4 106412243 Phước Nguyên
19 Nguyễn Trần Ngọc Trâm 30/10/1999 8a2 106584988 Nguyễn Du
20 Lê Văn Trọng   8A2 105250472 Phước Nguyên
21 Đinh Văn Tú   8A2 105249948 Phước Nguyên
22 Dương Nguyễn Minh Tuyền   8A3 105427276 Phước Nguyên
           
Khối 9 - Hội đồng thi THCS Phước Nguyên Giờ thi: Sáng: 10g30 - 11g00 (Dự bị chiều: Từ 16g30 - 17g00)
1 Trịnh Thị Kim Anh   9A2 110503034 Phước Nguyên
2 Phan Thiệu Bảo   9A2 110395008 Phước Nguyên
3 Hoàng Anh Dũng 11/08/1998 9A1 104710255 Nguyễn Du
4 Lê Thị Thùy Dương   9A1 105954287 Phước Nguyên
5 Nguyễn Minh Đạt 29/10/1998 9A1 103418661 Long Toàn
6 Nguyễn Thị Thu Hiền 12/11/1998 9A1 105072279 Nguyễn Du
7 Trần Lưu Phúc Hòa   9A3 105210874 Phước Nguyên
8 Nguyễn Phúc Huy 12/08/1998 9A1 105405605 Nguyễn Du
9 Nguyễn Ngọc Lan Hương 04/12/1998 9A1 105098585 Nguyễn Du
10 Lê Thanh Liêm   9A3 90593102 Phước Nguyên
11 Nguyễn Gia My 18/11/1998 9A1 105070708 Nguyễn Du
12 Nguyễn Công Ngọc 10/10/1998 9A3 106029966 Nguyễn Du
13 Nguyễn Hoàng Quỳnh Nhi   9A1 107597701 Phước Nguyên
14 Nguyễn Võ Ngọc Nhiên   9A1 105252725 Phước Nguyên
15 Đào Thị Hồng Phượng   9A3 105161743 Phước Nguyên
16 Ngô Duy Tân 21/03/1998 9A1 104693657 Nguyễn Du
17 Đặng Minh Thùy 04/09/1998 9A2 102404248 Long Toàn
18 Nguyễn Ngọc Anh Thư   9A1 87022304 Phước Nguyên
19 Nguyễn Hồng Minh Thư 22/03/1998 9A1 105217346 Nguyễn Du
20 Nguyễn Thị Thương   9A6 106549207 Phước Nguyên
21 Lê Thị Thu Trang   9A5 105175231 Phước Nguyên
22 Võ Minh Bảo Trâm 28/09/1998 9A1 104972873 Nguyễn Du
23 Phạm Đức Minh Tuấn   9A2 105620444 Phước Nguyên
24 Nguyễn Hoàng Yến Vy 06/06/1998 9A1 106207282 Nguyễn Du
 Tags: n/a

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Gửi phản hồi